Nghĩa tiếng Việt của
valve
Phiên âm Mỹ /vælv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "valve" phát âm Mỹ /vælv/ — audio file: valve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(kỹ thuật); (giải phẫu) van
the valve of a bicycle tyre — van săm xe đạp
the valves of the heart — các van tim
rađiô đèn điện tử
(thực vật học); (động vật học) mảnh vỏ (quả đậu, vỏ sò...)
(âm nhạc) cần bấm
động từ
(kỹ thuật) lắp van
kiểm tra bằng van
Chuyên ngành kinh tế
mảnh nhỏ
nắp
van
Chuyên ngành kỹ thuật
con trượt điều tiết
cửa
đèn điện tử
khóa
nắp
van
van bít
van bướm
van điều tiết
van phân phối
van tiết lưu
van trượt
Lĩnh vực: vật lý
cánh cửa (ống dẫn)
nắp lật
van bướng
van điều chỉnh (ống dẫn)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cánh cửa van
nắp hơi
xupáp
Lĩnh vực: điện
chỉnh lưu từ
Lĩnh vực: điện lạnh
đèn (điện tử)
Lĩnh vực: ô tô
xú páp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- heart valve; control valve; valve stem
Dễ nhầm
- a valve controls the flow of liquid, gas or electricity; a heart valve controls blood flow
Mẫu câu giá trị
- “The plumber replaced the leaking valve.” (Thợ sửa ống nước thay chiếc van bị rò.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật