Nghĩa tiếng Việt của

valve

Phiên âm Mỹ /vælv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "valve" phát âm Mỹ /vælv/ — audio file: valve.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(kỹ thuật); (giải phẫu) van
the valve of a bicycle tyre — van săm xe đạp
the valves of the heart — các van tim
rađiô đèn điện tử
(thực vật học); (động vật học) mảnh vỏ (quả đậu, vỏ sò...)
(âm nhạc) cần bấm
động từ
(kỹ thuật) lắp van
kiểm tra bằng van
Chuyên ngành kinh tế
mảnh nhỏ
nắp
van
Chuyên ngành kỹ thuật
con trượt điều tiết
cửa
đèn điện tử
khóa
nắp
van
van bít
van bướm
van điều tiết
van phân phối
van tiết lưu
van trượt
Lĩnh vực: vật lý
cánh cửa (ống dẫn)
nắp lật
van bướng
van điều chỉnh (ống dẫn)
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
cánh cửa van
nắp hơi
xupáp
Lĩnh vực: điện
chỉnh lưu từ
Lĩnh vực: điện lạnh
đèn (điện tử)
Lĩnh vực: ô tô
xú páp

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật