Nghĩa tiếng Việt của
safe deposit box
Mục trong từ điển mở: “safe-deposit box”.
1. hộp/ngăn ký gửi an toàn tại ngân hàng để cất vật có giá trị
Cấu trúc: a bank safe deposit box · rent/access a safe deposit box · keep documents in a safe deposit box
They kept the original deed in a safe deposit box at the bank.
Họ cất giấy chứng nhận quyền sở hữu bản gốc trong hộp ký gửi an toàn ở ngân hàng.
She rented a safe deposit box for important family documents.
Cô thuê một hộp ký gửi an toàn để cất giấy tờ gia đình quan trọng.
Lưu ý: Safe deposit box là ngăn/hộp có khóa trong kho bảo quản của ngân hàng hoặc cơ sở chuyên dụng, nơi khách cất giấy tờ hay vật có giá trị. Tiếng Anh Anh thường dùng safety deposit box; chính sách tiếp cận và bảo hiểm tùy tổ chức.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
safe-deposit box
noun
- a fireproof metal strongbox (usually in a bank) for storing valuables (Synonyms: safe-deposit, safety-deposit, safety deposit box, deposit box, lockbox)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.