Nghĩa tiếng Việt của
safe house
1. nhà/nơi trú ẩn bí mật dùng để bảo vệ hoặc che giấu người
Cấu trúc: stay/hide in a safe house · move somebody to a safe house · a safe house for witnesses
The witness was moved to a safe house before the trial.
Nhân chứng được chuyển đến một nơi trú ẩn an toàn trước phiên tòa.
In the novel, the agents met at a safe house outside the capital.
Trong tiểu thuyết, các điệp viên gặp nhau tại một căn nhà bí mật ngoài thủ đô.
Lưu ý: Safe house là nơi ở bí mật dùng để bảo vệ người cần ẩn náu hoặc tránh bị phát hiện; có thể dành cho nhân chứng, người bị đe dọa, nhân viên hoạt động bí mật hoặc nhân vật trong truyện tội phạm. Cụm chỉ chức năng nơi ở, không nhất thiết là một kiểu nhà đặc biệt.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a house used as a hiding place or refuge by members of certain organizations
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.