Nghĩa tiếng Việt của

safe keeping

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. việc cất giữ/bảo quản an toàn hoặc giao cho người đáng tin trông nom

Cấu trúc: in somebody's safe keeping · leave/put something in safe keeping · for safe keeping

She left the spare key with her neighbour for safe keeping.

Cô gửi chìa khóa dự phòng cho hàng xóm giữ hộ cho an toàn.

The museum placed the fragile documents in the safe keeping of its archivist.

Bảo tàng giao các tài liệu dễ hư hỏng cho nhân viên lưu trữ bảo quản an toàn.

Lưu ý: Safe keeping thường viết liền là safekeeping và nghĩa là việc cất giữ thứ gì an toàn hoặc giao cho người đáng tin trông nom. Cụm hay gặp trong leave/put something in somebody's safe keeping; tiếng Anh Mỹ cũng dùng safe-keeping.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

safekeeping US /seɪfkˈiːpɪŋ/

noun

  1. the responsibility of a guardian or keeper (Synonyms: guardianship, keeping)
    "he left his car in my keeping"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.