Nghĩa tiếng Việt của
s
Phiên âm Mỹ /ɛs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "s" phát âm Mỹ /ɛs/ — audio file: s.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Ngoài danh sách học chính
danh từ, số nhiều Ss, S's
S
đường cong hình S; vật hình S
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
tế bào ngắt điện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the letter S; plural -s; S-shaped
Dễ nhầm
- S is the nineteenth letter; -s is also a common plural/verb ending
Mẫu câu giá trị
- “Add an s to make most regular nouns plural.” (Thêm chữ s để tạo số nhiều cho phần lớn danh từ có quy tắc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật