Nghĩa tiếng Việt của

run through

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. xem qua, điểm lại nhanh từ đầu đến cuối

Let's run through the plan once more.

Mình điểm lại kế hoạch một lượt nữa nhé.

2. (cảm giác, ý nghĩ) chạy dọc, ùa qua người

A shiver ran through her.

Một cơn rùng mình chạy dọc người cô ấy.

3. tiêu hết (tiền của) nhanh chóng

He ran through his inheritance in a year.

Anh ta tiêu hết số tài sản thừa kế trong một năm.

Lưu ý: Còn nghĩa đâm xuyên: The sword ran him through.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự xem lại, sự tóm tắt
sự tập luyện, sự diễn tập
Chuyên ngành kỹ thuật
bước chạy
sự chạy
sự chạy suốt
sự thực hiện

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

run-through

noun

  1. an uninterrupted rehearsal

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.