Nghĩa tiếng Việt của

run across

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tình cờ gặp, bắt gặp

I ran across an old friend at the market.

Mình tình cờ gặp lại một người bạn cũ ở chợ.

She ran across the article while tidying up.

Cô ấy bắt gặp bài báo khi đang dọn dẹp.

Lưu ý: Khác 'run into' (tình cờ gặp — thông dụng hơn) và 'run over' (cán qua).

Mục từ điển mở (OVDP)

- chạy ngang qua
ngẫu nhiên gặp, tình cờ gặp (ai)

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. come together (Synonyms: meet, run into, encounter, come across, see)
    "I'll probably see you at the meeting"
    "How nice to see you again!"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.