Nghĩa tiếng Việt của

run around with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. thường xuyên chơi bời, dí dỏm với (nhóm ai)

He runs around with some dodgy crowd.

Nó hay chơi với đám người khả nghi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.