Nghĩa tiếng Việt của
run away with
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. bỏ trốn cùng (ai) để kết hôn
She ran away with her childhood sweetheart.
Cô ấy bỏ nhà đi cùng người yêu thuở nhỏ.
2. (cảm xúc, chi phí) vượt khỏi kiểm soát
Costs ran away with the whole budget.
Chi phí phình ra nuốt trọn ngân sách.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.