Nghĩa tiếng Việt của

run back over

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. kể lại, ôn lại (diễn biến đã xảy ra)

Let me run back over what happened.

Để tôi kể lại chuyện gì đã xảy ra.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.