Nghĩa tiếng Việt của
run away from
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. bỏ trốn khỏi (nhà, vấn đề)
You can't run away from your problems.
Bạn không thể bỏ trốn khỏi vấn đề của mình.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.