Nghĩa tiếng Việt của

run away

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. chạy trốn hoặc bỏ đi để thoát khỏi ai/nơi nào

Cấu trúc: run away from home/somebody · run away to + place · try to run away

The child ran away from home but returned the same evening.

Đứa trẻ bỏ nhà đi nhưng quay về ngay tối hôm đó.

The dog ran away when the gate was left open.

Con chó chạy mất khi cổng bị để mở.

2. (nghĩa bóng) né tránh một vấn đề, trách nhiệm hoặc sự thật

Cấu trúc: run away from responsibility/the truth · refuse to run away from a challenge

A good leader does not run away from difficult decisions.

Một nhà lãnh đạo tốt không né tránh những quyết định khó khăn.

He was accused of running away from his responsibilities.

Anh bị cáo buộc trốn tránh trách nhiệm của mình.

Lưu ý: Run away thường là chạy trốn hoặc rời khỏi nơi/người nào đó để thoát khỏi tình huống; run away from something cũng dùng nghĩa bóng là né tránh trách nhiệm hay sự thật. Run away with somebody có thể nói một người bỏ đi cùng người khác, thường hàm ý quan hệ tình cảm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

runaway B1 US /rˈʌnəweɪ/

noun

  1. an easy victory (Synonyms: blowout, romp, laugher, shoo-in, walkaway)
  2. someone who flees from an uncongenial situation (Synonyms: fugitive, fleer)
    "fugitives from the sweatshops"

adjective (satellite)

  1. completely out of control
    "runaway inflation"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.