Nghĩa tiếng Việt của

rod

Phiên âm Mỹ /ɹɑd/ BrE /rɑd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rod" phát âm Mỹ /ɹɑd/ Anh /rɑd/ — audio file: rod.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cái que, cái gậy, cái cần
cái roi, bó roi; (nghĩa bóng) sự trừng phạt (the rod) sự dùng đến voi vọt
gậy quyền
cần câu ((cũng) fishing rod)
người câu cá ((cũng) rod man)
sào (đơn vị đo chiều dài của Anh bằng khoảng gần 5 m)
(sinh vật học) vi khuẩn que; cấu tạo hình que
(từ lóng) súng lục
(kỹ thuật) thanh, cần, thanh kéo, tay đòn
to have a rod in pickle for somebody
(xem) pickle
to kiss the rod
(xem) kiss
to make a rod for one's own back
tự chuốc lấy sự phiền toái vào thân
to rule with a rod of iron
(xem) rule
spare the rod and spoil the child
(tục ngữ) yêu cho vọt, ghét cho chơi
Chuyên ngành kỹ thuật
báng
cần
cấu bản lề
cọc
cọc tiêu
đòn
que
que hàn
sào tiêu
thanh thép tròn
thép thanh
trụ
Lĩnh vực: vật lý
cấu đòn bẩy
cấu thanh
sào đo (trắc địa)
thanh mức
Lĩnh vực: điện lạnh
đũa
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
gậy nhỏ
Lĩnh vực: xây dựng
sào đo (đơn vị của anh bằng 5.092m)
Lĩnh vực: toán & tin
sào đo (đơn vị của Anh, bằng 5, 029m)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật