Nghĩa tiếng Việt của
dowsing rod
Mục trong từ điển mở: “dowsing-rod”.
1. que dò mạch nước/khoáng vật theo tập tục dowsing
Cấu trúc: use a dowsing rod · search for water with a dowsing rod · a forked dowsing rod
The dowser walked across the field holding a forked dowsing rod.
Người dò mạch nước đi qua cánh đồng, cầm một chiếc que chẻ đôi.
The museum explained the history of the dowsing rod without presenting it as a proven tool.
Bảo tàng giới thiệu lịch sử của que dò mạch nước mà không xem nó là công cụ đã được chứng minh.
Lưu ý: Dowsing rod là que hoặc cành chẻ đôi mà người thực hành dowsing cầm để tìm nước, khoáng sản hay vật thể được cho là nằm dưới đất; còn gọi divining rod. Đây là mô tả một tập tục, không xác nhận hiệu quả: USGS cho biết bằng chứng khoa học không ủng hộ khả năng tìm nước của phương pháp này.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- forked stick that is said to dip down to indicate underground water or oil (Synonyms: divining rod, dowser, waterfinder, water finder)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.