Nghĩa tiếng Việt của

lightning rod

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. (đặc biệt Bắc Mỹ) cột thu lôi — thanh kim loại được nối với dây dẫn và hệ thống tiếp đất để tạo đường dẫn dòng sét an toàn hơn cho công trình

Cấu trúc: install a lightning rod · a lightning rod on the roof · connect a rod to ground

The farmhouse has a lightning rod connected to a grounding system.

Nông trại có cột thu lôi nối với hệ thống tiếp đất.

They hired a specialist to inspect the lightning rod and its connections.

Họ thuê chuyên gia kiểm tra cột thu lôi và các mối nối.

2. (nghĩa bóng) người hoặc vật thường bị nhắm tới, đón nhận hoặc thu hút sự chỉ trích

Cấu trúc: be a lightning rod for criticism · become a lightning rod · a political lightning rod

The proposal became a lightning rod for public criticism.

Đề xuất trở thành tâm điểm hứng chịu chỉ trích của công chúng.

The mayor was a lightning rod for anger over the service cuts.

Thị trưởng trở thành mục tiêu hứng chịu sự phẫn nộ về việc cắt giảm dịch vụ.

Lưu ý: Lightning rod phổ biến trong Anh-Mỹ; lightning conductor thường gặp trong Anh-Anh. Nghĩa bóng thường đi với for criticism/controversy và không liên quan đến thiết bị chống sét.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a metallic conductor that is attached to a high point and leads to the ground; protects the building from destruction by lightning (Synonyms: lightning conductor)
  2. someone who is a frequent target of negative reactions and serves to distract attention from another

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.