Nghĩa tiếng Việt của
rode
Phiên âm Mỹ /ɹoʊd/ BrE /rəʊd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rode" phát âm Mỹ /ɹoʊd/ Anh /rəʊd/ — audio file: rode.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

thời quá khứ của ride
nội động từ
bay buổi chiều về phía đất liền (chim trời)
bay buổi chiều trong mùa sinh sản (chim dẽ gà)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rode a bicycle; rode a horse; rode on the bus
Dễ nhầm
- rode is the past tense of ride; the past participle is ridden
Mẫu câu giá trị
- “They rode their bikes to school.” (Họ đạp xe đến trường.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật