Nghĩa tiếng Việt của

kiss

Phiên âm Mỹ /kɪs/

Transcript: từ "kiss" phát âm Mỹ /kɪs/ — audio file: kiss.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1680) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cái hôn
sự chạm nhẹ (của hai hòn bi-a đang lăn)
kẹo bi đường
to snatch (steal) a kiss
hôn trộm
stolen kisses are sweet
(tục ngữ) của ăn vụng bao giờ cũng ngon
ngoại động từ
hôn
(nghĩa bóng) chạm khẽ, chạm lướt (sóng, gió)
the waves kiss the sand beach — sóng khẽ lướt vào bãi cát
chạm nhẹ (những hòn bi đang lăn)
to kiss away tears
hôn để làm cho nín khóc
to hiss and be friends
làm lành hoà giải với nhau
to kiss the book
hôn quyển kinh thánh khi làm lễ tuyên thệ
to kiss the dust
tự hạ mình, khúm núm quỵ luỵ
bị giết
to kiss good-bue
hôn tạm biệt, hôn chia tay
to kiss the ground
phủ phục, quỳ mọp xuống (để tạ ơn...)
(nghĩa bóng) bị đánh bại, bị hạ, bị đánh gục
to kiss one's hand to someone
vẫy vẫy gửi với một cái hôn tay với ai
to kiss hands (the hand)
hôn tay (vua... khi nhậm chức hoặc khi yết kiến...)
to kiss the rod
nhẫn nhục chịu đựng trừng phạt nhục hình
Chuyên ngành kinh tế
kẹo bi đường

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật