Nghĩa tiếng Việt của
rodeo
Phiên âm Mỹ /ˈɹoʊdˌioʊ/ BrE /ˈrəʊdˌiəʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rodeo" phát âm Mỹ /ˈɹoʊdˌioʊ/ Anh /ˈrəʊdˌiəʊ/ — audio file: rodeo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) cuộc tập trung vật nuôi để đóng dấu (ở các trại chăn nuôi); nơi tập trung vật nuôi để đóng dấu
cuộc đua tài của những người chăn bò (cưỡi ngựa, quăng dây)
cuộc biểu diễn mô tô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- rodeo rider; rodeo show; rodeo clown
Dễ nhầm
- a rodeo is a public competition involving riding horses or cattle, especially in North America
Mẫu câu giá trị
- “The rodeo attracted visitors from across the state.” (Buổi biểu diễn rodeo thu hút khách từ khắp bang.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật