Nghĩa tiếng Việt của

rodeo

Phiên âm Mỹ /ˈɹoʊdˌioʊ/ BrE /ˈrəʊdˌiəʊ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rodeo" phát âm Mỹ /ˈɹoʊdˌioʊ/ Anh /ˈrəʊdˌiəʊ/ — audio file: rodeo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) cuộc tập trung vật nuôi để đóng dấu (ở các trại chăn nuôi); nơi tập trung vật nuôi để đóng dấu
cuộc đua tài của những người chăn bò (cưỡi ngựa, quăng dây)
cuộc biểu diễn mô tô

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật