Nghĩa tiếng Việt của

pickle

Phiên âm Mỹ /ˈpɪkəl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pickle" phát âm Mỹ /ˈpɪkəl/ — audio file: pickle.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
nước giầm (như giấm, nước mắm... để giầm rau thịt...)
(số nhiều) rau giầm, hoa quả giầm, dưa góp
onion pickles — dưa hành giầm, hành ngâm giấm
mango pickles — xoài ngâm giấm
vegetable pickles — dưa góp
dung dịch axit để tẩy...
hoàn cảnh
to be in a sad pickle — lâm vào hoàn cảnh đáng buồn
đứa bé tinh nghịch
(Mỹ) người quạu cọ, người khó chịu
to have a rod in pickle for somebody
để sẵn cái roi cho ai một trận đích đáng
ngoại động từ
giầm (củ cải, hành, thịt... vào giấm...)
(hàng hải) xát muối giấm vào (lưng ai) (sau khi đánh đòn)
Chuyên ngành kinh tế
bảo quản bằng nước giấm
dưa góp
muối chua (dưa chuột)
ngâm nước giấm
nước giấm
rau giấm
Chuyên ngành kỹ thuật
chất tẩy gỉ
muối dưa/ làm giấm
tẩy rửa
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
axit tẩy gỉ
dung tích tẩy gỉ
Lĩnh vực: xây dựng
dầm, ngâm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật