Nghĩa tiếng Việt của
revealed
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈvild/ BrE /rɪˈvild/
Transcript: từ "revealed" phát âm Mỹ /ɹɪˈvild/ Anh /rɪˈvild/ — audio file: revealed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “revealed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “reveal” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
để lộ, tỏ ra, biểu lộ; bộc lộ, tiết lộ (điều bí mật)
phát giác, khám phá (vật bị giấu...)
Chuyên ngành kỹ thuật
bộc lộ
cửa
khám phá ra
thanh đứng
tiết lộ
Lĩnh vực: xây dựng
mặt cạnh cửa
phần để lộ ra (của các thanh khung cửa)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- revealed the truth; revealed to be; reveal → revealed
Dễ nhầm
- revealed means made something known or visible; disclosed is more formal and often refers to information
Mẫu câu giá trị
- “The survey revealed a change in public opinion.” (Khảo sát cho thấy dư luận đã thay đổi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật