Nghĩa tiếng Việt của
restricted
Phiên âm Mỹ /ɹiˈstɹɪktəd/ BrE /riˈstrɪktəd/
Transcript: từ "restricted" phát âm Mỹ /ɹiˈstɹɪktəd/ Anh /riˈstrɪktəd/ — audio file: restricted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bị hạn chế, bị giới hạn, bị thu hẹp
Chuyên ngành kinh tế
bị hạn chế
Chuyên ngành kỹ thuật
hạn chế
Lĩnh vực: điện lạnh
bị bó hẹp
bị giới hạn
bị hạn chế
Lĩnh vực: toán & tin
bị thu hẹp
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Car use should be restricted in crowded city centres during peak working hours. — Việc dùng ô tô nên bị hạn chế ở trung tâm đông đúc trong giờ làm cao điểm. (IELTS Writing Task 2)
Pedestrian zones and cycling lanes would make urban life safer and cleaner. — Phố đi bộ và làn xe đạp sẽ giúp đời sống đô thị an toàn và sạch hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be restricted TO = bị giới hạn TRONG (giới từ to — khác exclude FROM!): "restricted to members".
- be restricted BY (bị hạn chế bởi — tác nhân: "restricted by tide times").
- restriction (n — "height restrictions" (giới hạn chiều cao — cầu).
Dễ nhầm
- restricted TO (phạm vi còn lại) ≠ restricted FROM ✗ (không dùng) — muốn nói "cấm khỏi" dùng banned FROM.
- restrict ≠ constrain (ràng buộc — đã có note constraints).
Mẫu câu giá trị
- "Night berths are restricted to medical and mail runs." (Vị trí đêm giới hạn cho chuyến y tế và thư.)
- "Access is restricted by tide, not by fee." (Tiếp cận bị nước hạn, không phải phí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật