Nghĩa tiếng Việt của

restricted

Phiên âm Mỹ /ɹiˈstɹɪktəd/ BrE /riˈstrɪktəd/

Transcript: từ "restricted" phát âm Mỹ /ɹiˈstɹɪktəd/ Anh /riˈstrɪktəd/ — audio file: restricted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “restrict” Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
bị hạn chế, bị giới hạn, bị thu hẹp
Chuyên ngành kinh tế
bị hạn chế
Chuyên ngành kỹ thuật
hạn chế
Lĩnh vực: điện lạnh
bị bó hẹp
bị giới hạn
bị hạn chế
Lĩnh vực: toán & tin
bị thu hẹp

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Car use should be restricted in crowded city centres during peak working hours. — Việc dùng ô tô nên bị hạn chế ở trung tâm đông đúc trong giờ làm cao điểm. (IELTS Writing Task 2)
Pedestrian zones and cycling lanes would make urban life safer and cleaner. — Phố đi bộ và làn xe đạp sẽ giúp đời sống đô thị an toàn và sạch hơn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật