Nghĩa tiếng Việt của

restraints

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈstɹeɪnts/ BrE /rɪˈstreɪnts/

Transcript: từ "restraints" phát âm Mỹ /ɹɪˈstɹeɪnts/ Anh /rɪˈstreɪnts/ — audio file: restraints.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “restraint” Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “restraints” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “restraint” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

danh từ
sự ngăn giữ, sự kiềm chế
to put a restraint on someone — kiềm chế ai
sự hạn chế, sự gò bó, sự câu thúc
the restraints of poverty — những sự câu thúc của cảnh nghèo
sự gian giữ (người bị bệnh thần kinh)
sự dè dặt, sự giữ gìn, sự thận trọng, sự kín đáo
to speak without restraint — ăn nói không giữ gìn, ăn nói sỗ sàng
to fling aside all restraint — không còn dè dặt giữ gìn già cả
sự giản dị; sự có chừng mực, sự không quá đáng (văn)
sự tự chủ được, sự tự kiềm chế được
Chuyên ngành kinh tế
cản trở
giữ lại
ngăn trở
sự giữ lại
sự hạn chế
sự ngăn giữ
Chuyên ngành kỹ thuật
hạn chế
ngàm
ngăn cản
sự ép
sự giới hạn
sự hạn chế
sự kẹp chặt
sự kìm hãm
sự nén
sự ngàm
sự ràng buộc
Lĩnh vực: ô tô
cái giảm chấn
Lĩnh vực: y học
sự giam giữ, cầm giữ
Lĩnh vực: xây dựng
sự kiềm chế

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật