Nghĩa tiếng Việt của
restraints
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈstɹeɪnts/ BrE /rɪˈstreɪnts/
Transcript: từ "restraints" phát âm Mỹ /ɹɪˈstɹeɪnts/ Anh /rɪˈstreɪnts/ — audio file: restraints.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “restraints” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “restraint” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
danh từ
sự ngăn giữ, sự kiềm chế
to put a restraint on someone — kiềm chế ai
sự hạn chế, sự gò bó, sự câu thúc
the restraints of poverty — những sự câu thúc của cảnh nghèo
sự gian giữ (người bị bệnh thần kinh)
sự dè dặt, sự giữ gìn, sự thận trọng, sự kín đáo
to speak without restraint — ăn nói không giữ gìn, ăn nói sỗ sàng
to fling aside all restraint — không còn dè dặt giữ gìn già cả
sự giản dị; sự có chừng mực, sự không quá đáng (văn)
sự tự chủ được, sự tự kiềm chế được
Chuyên ngành kinh tế
cản trở
giữ lại
ngăn trở
sự giữ lại
sự hạn chế
sự ngăn giữ
Chuyên ngành kỹ thuật
hạn chế
ngàm
ngăn cản
sự ép
sự giới hạn
sự hạn chế
sự kẹp chặt
sự kìm hãm
sự nén
sự ngàm
sự ràng buộc
Lĩnh vực: ô tô
cái giảm chấn
Lĩnh vực: y học
sự giam giữ, cầm giữ
Lĩnh vực: xây dựng
sự kiềm chế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- restraints ON something (sự kìm chế đối — số nhiều — AWL: "spending restraints").
- restraint (n) — sự kìm/nhãn khoa ("restraints on spending"; "a restraint of trade" (hạn chế cạnh tranh — pháp lý!.
- restrain (v — kìm: "restrained from acting").
Dễ nhầm
- restraints ON (kìm — từ ngoài đặt) vs constraint (ràng buộc — đã có note constraints; gần đồng nghĩa) vs restriction (hạn chế — đã có note).
- "restraint" không đếm khi là phẩm chất ("showed restraint").
Mẫu câu giá trị
- "Spending restraints stayed through the flood year." (Kìm chi kéo suốt năm lũ.)
- "Crews showed restraint when insulted." (Đoàn kìm được khi bị xúc phạm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật