Nghĩa tiếng Việt của
required
Phiên âm Mỹ /ɹiˈkwaɪɚd/ BrE /riˈkwaɪəd/
Transcript: từ "required" phát âm Mỹ /ɹiˈkwaɪɚd/ Anh /riˈkwaɪəd/ — audio file: required.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “require” Học thuật (AWL Sublist 1) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~B2
- đòi hỏi, cần tìm
Chuyên ngành kinh tế
cần thiết
phải có
phải được
yêu cầu
Chuyên ngành kỹ thuật
đòi hỏi
yêu cầu
Lĩnh vực: toán & tin
cần tìm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Good communication skills are required for most office jobs. — Kỹ năng giao tiếp tốt là yêu cầu đối với hầu hết công việc văn phòng. (Task 2)
Students are required to wear uniforms in many Asian schools. — Học sinh được yêu cầu mặc đồng phục ở nhiều trường châu Á. (Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be required TO V = buộc phải làm (bị động + to V — cấu trúc pháp lý kinh điển): "riders are required to wear helmets".
- required FOR something (cần cho — "documents required for entry").
- requirement (n — "meet the requirements"); requisition (đơn xin cung — formal).
Dễ nhầm
- be required TO (nghĩa vụ) ≠ be obliged TO (bắt buộc — moral/legal) ≠ be supposed TO (lẽ ra — đã có note).
- required – required – requiring.
Mẫu câu giá trị
- "Night riders are required to carry a light." (Người đi xe đêm buộc phải mang đèn.)
- "Two signatures are required for berth transfers." (Cần hai chữ ký cho chuyển nhượng vị trí.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật