Nghĩa tiếng Việt của
rep
Phiên âm Mỹ /ɹɛp/ BrE /rɛp/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "rep" phát âm Mỹ /ɹɛp/ Anh /rɛp/ — audio file: rep.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vải sọc (để bọc nệm) ((cũng) repp, reps)
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bài học thuộc lòng
(từ lóng) người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ
danh từ
(từ lóng), (như) repertory theatre
Chuyên ngành kinh tế
đại diện
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sales rep; company rep; do ten reps
Dễ nhầm
- rep is informal for representative or repetition in exercise; reps is the plural
Mẫu câu giá trị
- “A sales rep called to explain the offer.” (Một nhân viên bán hàng gọi để giải thích ưu đãi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật