Nghĩa tiếng Việt của

rep

Phiên âm Mỹ /ɹɛp/ BrE /rɛp/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rep" phát âm Mỹ /ɹɛp/ Anh /rɛp/ — audio file: rep.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
vải sọc (để bọc nệm) ((cũng) repp, reps)
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) bài học thuộc lòng
(từ lóng) người phóng đâng, người đàn bà lẳng lơ
danh từ
(từ lóng), (như) repertory theatre
Chuyên ngành kinh tế
đại diện

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật