Nghĩa tiếng Việt của
repeat
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈpit/ BrE /rɪˈpit/
Transcript: từ "repeat" phát âm Mỹ /ɹɪˈpit/ Anh /rɪˈpit/ — audio file: repeat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1253) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
(thông tục) sự nhắc lại, sự lặp lại; cái lặp lại
(sân khấu) tiết mục được biểu diễn lại (sau khi khản giả yêu cầu)
(âm nhạc) phần chỉ lại; dấu chỉ phần trở lại
(rađiô) chương trình (phát thanh) lập lại
(thương nghiệp) giấy đặt hàng lập lại (giống y như lần trước); chuyến hàng y như trước
(Mỹ), (từ lóng) học trò phải ở lại lớp (không được lên lớp)
hình mẫu trang trí lặp đi lặp lại (trên giấy, vải hoa...)
ngoại động từ
nhắc lại, lặp lại
his language will not bear repeating — lời lẽ của hắn không thể nhắc lại được (vì quá thô tục)
làm lại
to repeat an action — làm lại một hành động
đọc thuộc lòng
to repeat a poem — đọc thuộc lòng một bài thơ
kể lại; thuật lại
to repeat a secret — kể lại một điều bí mật
tập duyệt (một vai, một vở kịch...)
to repeat onself — nhắc đi nhắc lại, lặp đi lặp lại
nội động từ
tái diễn, lặp đi lặp lại, nhắc đi nhắc lại
ợ (thức ăn)
sour food sometimes repeats — ăn thức ăn chua đôi khi bị ợ
(Mỹ), (từ lóng) bỏ phiếu gian lận nhiều lần (trong cuộc bầu cử)
Chuyên ngành kinh tế
bán tiếp
cung ứng lại (hàng hóa) bán tiếp
cung ứng lại (hàng hóa...)
làm lại
lặp lại
mua tiếp
nhắc lại
sự đăng lại (trên báo)
sự đặt hàng lại (lần nữa)
sự quảng cáo lại
tiết mục phát lại
tiết mục phát lại (của truyền hình, phát thanh)
Chuyên ngành kỹ thuật
làm lại
lặp
lặp lại
sự chạy lại
sự lặp lại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- repeat = lặp lại: "repeat the question", "repeat a year" (học lại lớp).
- repeat yourself = nói lại điều đã nói (chê nhàn nhạt): "don't repeat yourself".
- repeatedly (adv — nhiều lần: "warned repeatedly"); "history repeats itself" (lịch sử lặp lại).
Dễ nhầm
- repeat (nói lại/làm lại nguyên vẹn) vs reiterate (nhắc lại — trang trọng) vs rehearse (diễn tập).
- "repeat offender" (tái phạm) — pháp lý; "repeat prescription" (đơn thuốc lập lại).
Mẫu câu giá trị
- "Callers repeatedly hit the same dead end." (người gọi lặp lại gặp cùng ngõ cụt).
- "The exam repeats last year's format exactly." (kỳ thi lặp lại đúng định dạng năm ngoái).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật