Nghĩa tiếng Việt của
replace
Phiên âm Mỹ /ˌɹiˈpleɪs/ BrE /ˌriˈpleɪs/
Transcript: từ "replace" phát âm Mỹ /ˌɹiˈpleɪs/ Anh /ˌriˈpleɪs/ — audio file: replace.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #994) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
thay thế
đặt lại chỗ cũ
to replace borrowed books — để lại vào chỗ cũ sổ sách đã mượn
Chuyên ngành kinh tế
đổi
thay thế
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
thay chỗ, thay thế
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- replace = thay thế (v): replace something WITH something = thay A bằng B ("replace plastic WITH paper"); be replaced BY = bị thay bởi (bị động);
- replacement (n) = vật thay thế/người thay: a replacement part (linh kiện thay);
- irreplaceable = không thể thay thế.
Dễ nhầm
- replace (thay hẳn) vs substitute (thay thế tạm/đổi chỗ) vs swap (hoán đổi hai bên cho nhau).
Mẫu câu giá trị
- "The app replaced my paper flashcards." (app thay thế bộ flashcard giấy của mình).
- "Retiring staff are hard to replace." (nhân viên sắp nghỉ khó tìm người thay).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật