Nghĩa tiếng Việt của
repair
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈpɛɹ/ BrE /rɪˈpɛə/
Transcript: từ "repair" phát âm Mỹ /ɹɪˈpɛɹ/ Anh /rɪˈpɛə/ — audio file: repair.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1878) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự sửa chữa, sự tu sửa
to be under repair — đang được sửa chữa
to be beyond repair — không thể sửa chữa được nữa
repairs done while you wait — sửa lấy ngay
sự hồi phục
repair of one's health — sự hồi phục sức khoẻ
tình trạng sử dụng được, tình trạng còn tốt
to be in good repair — con tốt
to be out of repair — không dùng được
to keep in good repair — giữ gìn tốt
ngoại động từ
sửa chữa (máy móc), tu sửa (nhà cửa); vá (quần áo)
sửa, chuộc (lỗi)
to repair an error — sửa một sai lầm
đền bù (thiệt hại)
to repair a loss — đền bù sự thiệt hại
hồi phục sức khoẻ
dùng đến
to repair to some expedient to do something — dùng đến mưu chước gì để làm việc
danh từ
(cổ) sự năng lui tới, sự vãng lai
to have repair to a place — năng lui tơi một nơi nào
place of great repair — nơi đông người lui tới
nội động từ
đi đến, năng lui tới (nơi nào)
to repair to a place — đi đến nơi nào, năng lui tới nơi nào
Chuyên ngành kinh tế
sự tu bổ
sửa chữa
sửa chữa (nhà, máy móc...)
tu bổ
Chuyên ngành kỹ thuật
làm cho chạy (máy móc)
làm cho tốt
sự khôi phục
sự phục hồi
sự sửa chữa
sự tu bổ
sự tu sửa
sửa chữa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- repair + thiết bị (v/n): "repairs took two days".
- under repair = đang sửa (bảng tin: "closed for repairs"); "beyond repair" (hỏng không sửa nổi — idiom!).
- repairable (sửa được); reparation (bồi thường — pháp lý, KHÁC repair).
Dễ nhầm
- repair (sửa — máy, vật) vs fix (sửa — informal tương đương) vs mend (vá/sửa — quần áo, đồ nhỏ BrE) vs service (bảo dưỡng định kỳ).
- "roadworks" (công trường đường — khác repairs nhà).
Mẫu câu giá trị
- "The old ladder is beyond repair — recycle it." (cái thang cũ hỏng không sửa nổi — tái chế đi.)
- "Ticket booths are under repair until Thursday." (ki-ốt vé đang sửa đến thứ Năm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật