Nghĩa tiếng Việt của
reluctant
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlʌktənt/ BrE /rɪˈlʌktənt/
Transcript: từ "reluctant" phát âm Mỹ /ɹɪˈlʌktənt/ Anh /rɪˈlʌktənt/ — audio file: reluctant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thích, không sẵn lòng
to be reluctant to accept the invitation — miễn cưỡng nhận lời mời
to give a reluctant consent — bằng lòng miễn cưỡng
trơ trơ, chống lại, khó bảo, khó làm
the soil proved quite reluctant to the oil plough — đất cứ trơ trơ ra dưới lưỡi cày c
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be reluctant TO V = miễn cưỡng/ngại làm (giới từ to — AWL: "reluctant to raise fees").
- reluctance (sự ngại: "showed reluctance").
- reluctantly (adv — "reluctantly agreed").
Dễ nhầm
- reluctant (ngại — trong lòng) vs unwilling (không chịu — cứng hơn, đã có note unable) vs hesitant (ngần — chớp, đã có note hesitate).
- "a reluctant hero" (anh hùng bất đắc dĩ — văn chương).
Mẫu câu giá trị
- "Traders were reluctant to fund lights alone." (Tiểu thương ngại một mình gánh đèn.)
- "The board reluctantly approved the extension." (Hội đồng miễn cưỡng duyệt gia hạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật