Nghĩa tiếng Việt của

reluctant

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlʌktənt/ BrE /rɪˈlʌktənt/

Transcript: từ "reluctant" phát âm Mỹ /ɹɪˈlʌktənt/ Anh /rɪˈlʌktənt/ — audio file: reluctant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 10) IELTS Core ~B2
tính từ
miễn cưỡng, bất đắc dĩ, không thích, không sẵn lòng
to be reluctant to accept the invitation — miễn cưỡng nhận lời mời
to give a reluctant consent — bằng lòng miễn cưỡng
trơ trơ, chống lại, khó bảo, khó làm
the soil proved quite reluctant to the oil plough — đất cứ trơ trơ ra dưới lưỡi cày c

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật