Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh

Cách phát âm reluctant (IPA + audio Mỹ/Anh)

“reluctant” đọc là /ɹɪˈlʌktənt/ (Mỹ), /rɪˈlʌktənt/ (Anh). âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ) trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.

Nghe phát âm

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlʌktənt/ · Anh /rɪˈlʌktənt/

Lỗi người Việt hay sai

âm /r/: cong lưỡi nhưng không chạm vòm miệng, đừng bỏ hẳn (nhất là giọng Mỹ) trọng âm rơi vào âm tiết thứ 2 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/.

Phân tích từng âm

ÂmCách đặt miệng/lưỡi
/ɹ/r Mỹ — cong lưỡi, không chạm
/ɪ/i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước
/ˈ/trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó
/l/l — đầu lưỡi chạm lợi
/ʌ/a ngắn — miệng hé, lưỡi giữa
/k/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/ə/ơ lơi — miệng thả lỏng, âm không nhấn
/n/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa
/t/âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa

Lưu ý cho người Việt

Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.

Ví dụ câu

Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)

Từ này phát âm đặc biệt, chưa có cặp từ dễ nhầm trong bộ dữ liệu — luyện kỹ bảng phân rã IPA và ví dụ câu ở trên.

Mẹo luyện tập