Nghĩa tiếng Việt của

relaxed

Phiên âm Mỹ /ɹɪˈlækst/ BrE /rɪˈlækst/

Transcript: từ "relaxed" phát âm Mỹ /ɹɪˈlækst/ Anh /rɪˈlækst/ — audio file: relaxed.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “relax” Học thuật (AWL Sublist 9) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “relaxed” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “relax” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
nới lỏng, lơi ra
to relax one's hold — buông lỏng ra, nới lỏng ra
relax discipline — nới lỏng kỷ luật
làm dịu đi, làm chùng, làm bớt căng thẳng
to relax tension — làm tình hình bớt căng thẳng
làm giãn ra, làm cho dễ chịu, giải (trí)
to relax one's mind — giải trí
to relax one's muscles — làm giảm bắp cơ
giảm nhẹ (hình phạt)
làm yếu đi, làm suy nhược
(y học) làm nhuận (tràng)
to relax the bowels — làm nhuận tràng
nội động từ
lỏng ra, chùng ra, giân ra (gân cốt bắp cơ)
giảm bớt, nguôi đi, bớt căng thẳng, dịu đi
anger relaxes — cơn giận nguôi đi
his features relaxed — nét mặt anh dịu đi
world tension relaxes — tình hình thế giới bớt căng thẳng
giải trí, nghỉ ngơi
to relax for an hour — giải trí trong một tiếng đồng h
Chuyên ngành kỹ thuật
làm chùng
làm chùng (ứng suất)
làm yếu
nới
nới lỏng
Lĩnh vực: toán & tin
giảm nhẹ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật