Nghĩa tiếng Việt của

registered

Phiên âm Mỹ /ˈɹɛdʒɪstɚd/ BrE /ˈrɛdʒɪstəd/

Transcript: từ "registered" phát âm Mỹ /ˈɹɛdʒɪstɚd/ Anh /ˈrɛdʒɪstəd/ — audio file: registered.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “register” Học thuật (AWL Sublist 3) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
đã đăng ký
registered pattern — kiểu đã đăng ký (tại toà)
bảo đảm (thư)
registered letter — thư bảo đảm
Chuyên ngành kinh tế
bảo đảm
có đăng ký
có đăng ký, đã đăng ký, đã ghi vào sổ (ký hiệu ?)
có tên
có tên, ghi tên, ký danh
đã đăng ký
đã ghi vào sổ
ghi tên
ký danh
Chuyên ngành kỹ thuật
đã đăng ký
đã ghi

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

All registered vehicles should pass strict annual safety and emission tests. — Mọi xe đã đăng ký nên vượt qua kiểm tra an toàn và khí thải hàng năm. (IELTS Writing Task 2)
Only registered charities should be allowed to collect public donations. — Chỉ tổ chức từ thiện đã đăng ký mới được phép quyên góp công cộng. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật