Nghĩa tiếng Việt của
registered
Phiên âm Mỹ /ˈɹɛdʒɪstɚd/ BrE /ˈrɛdʒɪstəd/
Transcript: từ "registered" phát âm Mỹ /ˈɹɛdʒɪstɚd/ Anh /ˈrɛdʒɪstəd/ — audio file: registered.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đã đăng ký
registered pattern — kiểu đã đăng ký (tại toà)
bảo đảm (thư)
registered letter — thư bảo đảm
Chuyên ngành kinh tế
bảo đảm
có đăng ký
có đăng ký, đã đăng ký, đã ghi vào sổ (ký hiệu ?)
có tên
có tên, ghi tên, ký danh
đã đăng ký
đã ghi vào sổ
ghi tên
ký danh
Chuyên ngành kỹ thuật
đã đăng ký
đã ghi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
All registered vehicles should pass strict annual safety and emission tests. — Mọi xe đã đăng ký nên vượt qua kiểm tra an toàn và khí thải hàng năm. (IELTS Writing Task 2)
Only registered charities should be allowed to collect public donations. — Chỉ tổ chức từ thiện đã đăng ký mới được phép quyên góp công cộng. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be registered WITH somebody = đăng ký với (giới từ with — "registered with the trust").
- be registered AS = được đăng ký là ("registered as a charity").
- registered (adj) — có đăng ký: "a registered boat" (thuyền có đăng kiểm).
Dễ nhầm
- registered WITH (bên tiếp nhận) ≠ registered IN (nơi — hiếm: "registered in Hanoi").
- "registered post" (bưu kiện có đăng ký — bưu chính Anh).
Mẫu câu giá trị
- "All night ferries are registered with the port trust." (Mọi phà đêm đăng ký với quỹ cảng.)
- "The tool library is registered as a community co-op." (Kho dụng cụ đăng ký là hợp tác xã cộng đồng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật