Nghĩa tiếng Việt của
regards
Phiên âm Mỹ /ɹɪˈɡɑɹdz/ BrE /rɪˈɡɑːdz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "regards" phát âm Mỹ /ɹɪˈɡɑɹdz/ Anh /rɪˈɡɑːdz/ — audio file: regards.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-lời chào thân hữu
lời hỏi thăm nồng nhiệt
lời thăm hỏi nồng nhiệt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- best regards; with regard to; regards somebody as
Dễ nhầm
- regards can be a plural noun meaning greetings or the verb form; with regard to means concerning
Mẫu câu giá trị
- “Please give my regards to your family.” (Xin gửi lời hỏi thăm của tôi đến gia đình bạn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật