Nghĩa tiếng Việt của
with regard to
Cụm từadverb phraseBiên soạn riêng
1. về việc, liên quan đến (mở ra một khía cạnh)
Cấu trúc: with regard to something
With regard to cost, the second option is better.
Về chi phí, phương án thứ hai tốt hơn.
The ministry issued new guidance with regard to school meals.
Bộ đưa ra hướng dẫn mới về bữa ăn học đường.
Lưu ý: Văn trang trọng — hợp để mở đoạn. Tương tự: regarding, as regards.
Mục từ điển mở (OVDP)
-về mặt (nào đó..)
về vấn đề
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.