Nghĩa tiếng Việt của

red meat

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thịt đỏ; nhóm thịt thường gồm thịt bò, cừu và một số loài động vật có vú

Cấu trúc: red meat · eat/avoid red meat · a serving of red meat

The menu offers both red meat and fish.

Thực đơn có cả thịt đỏ và cá.

The report defines which foods it classifies as red meat.

Báo cáo nêu rõ những thực phẩm nào được xếp vào nhóm thịt đỏ.

Lưu ý: Red meat là cách phân loại thịt thường gồm thịt bò, cừu và một số động vật có vú khác; ranh giới có thể khác giữa cách gọi ẩm thực và phân loại dinh dưỡng. Cụm này mô tả nhóm thực phẩm, không tự đưa ra khuyến nghị ăn uống.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. meat that is dark in color before cooking (as beef, venison, lamb, mutton)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.