Nghĩa tiếng Việt của

red line

Cụm từnoun phrasengoại động từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “redline”.

1. ranh giới đỏ (giới hạn không thể vượt)

Deforestation crossed a red line for the community.

Phá rừng vượt qua ranh giới đỏ của cộng đồng.

Chemical weapons are a red line for the treaty.

Vũ khí hóa học là giới hạn đỏ của hiệp ước.

Lưu ý: Chính trị, quan hệ quốc tế: "cross a red line" = chạm ngưỡng phải trả đũa.

Mục từ điển mở (OVDP)

ngoại động từ
xoá tên ra khỏi bảng lương

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a line that is colored red and that bisects an ice hockey rink

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.