Nghĩa tiếng Việt của
red light
1. đèn đỏ/tín hiệu đỏ báo phải dừng
Cấu trúc: at a red light · run/jump a red light · wait for the red light
The cyclist stopped at the red light.
Người đi xe đạp dừng lại ở đèn đỏ.
Drivers must not run a red light.
Người lái xe không được vượt đèn đỏ.
2. (thành ngữ) sự từ chối/cấm không cho một kế hoạch tiếp tục
Cấu trúc: give something the red light · get the red light
The board gave the expansion plan the red light.
Hội đồng bác bỏ kế hoạch mở rộng.
Lưu ý: Red light là đèn/tín hiệu đỏ yêu cầu dừng, nhất là tại giao lộ; nghĩa bóng, give a project the red light là bác bỏ hoặc không cho tiến hành. Red-light district là cụm riêng chỉ khu phố mại dâm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the signal to stop
- a cautionary sign of danger (Synonyms: warning light)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.