Nghĩa tiếng Việt của
red herring
1. điều gây nhiễu/đánh lạc hướng khỏi vấn đề quan trọng
Cấu trúc: a red herring · throw up/introduce a red herring · a deliberate red herring
The dramatic allegation turned out to be a red herring.
Cáo buộc gây chấn động hóa ra chỉ là chi tiết đánh lạc hướng.
The detective recognized the clue as a red herring.
Thám tử nhận ra manh mối đó là mồi nhử.
Lưu ý: Red herring là chi tiết gây nhiễu khiến người ta rời mắt khỏi vấn đề chính; trong truyện trinh thám, đó là manh mối đánh lạc hướng. Cụm này không có nghĩa “cá trích đỏ” theo nghĩa thành ngữ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any diversion intended to distract attention from the main issue
- a first draft of a prospectus; must be clearly marked to indicate that parts may be changed in the final prospectus (Synonyms: preliminary prospectus)
"because some portions of the cover page are printed in red ink a preliminary prospectus is sometimes called a red herring" - a dried and smoked herring having a reddish color (Synonyms: smoked herring)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.