Nghĩa tiếng Việt của

red giant

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. sao khổng lồ đỏ; ngôi sao nở lớn và có lớp ngoài nguội, phát ánh sáng đỏ

Cấu trúc: a red giant star · evolve into/become a red giant · a red-giant phase

Astronomers observed a red giant expanding late in its life.

Các nhà thiên văn quan sát một sao khổng lồ đỏ đang nở rộng ở giai đoạn cuối đời.

The Sun is expected to become a red giant in the distant future.

Mặt Trời được dự đoán sẽ trở thành sao khổng lồ đỏ trong tương lai xa.

Lưu ý: Red giant là sao đã nở rộng và có lớp ngoài nguội hơn nên phát ánh sáng đỏ; với các sao kiểu Mặt Trời, giai đoạn này xảy ra sau khi nhiên liệu hydro ở lõi cạn dần. “Red” mô tả nhiệt độ bề mặt tương đối, không nhất thiết sao nhỏ hay yếu sáng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large, old, luminous star; has a relatively low surface temperature and a diameter large relative to the sun (Synonyms: red giant star)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.