Nghĩa tiếng Việt của

giant

Phiên âm Mỹ /ˈdʒaɪənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "giant" phát âm Mỹ /ˈdʒaɪənt/ — audio file: giant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2227) Nên nhận biết ~B2
danh từ
người khổng lồ; cây khổng lồ; thú vật khổng lồ
người phi thường
there were giants in those days — ông cha ta ngày xưa cừ hơn chúng ta bây giờ nhiều
tính từ
khổng lồ
a giant cabbage — cái bắp cải khổng lồ
phi thường
a man of giant strength — người có sức khoẻ phi thường
Chuyên ngành kỹ thuật
khổng lồ
súng phun nước
Lĩnh vực: y học
người khổng lồ, vật khổng lồ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật