Nghĩa tiếng Việt của

flag

Phiên âm Mỹ /flæɡ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "flag" phát âm Mỹ /flæɡ/ — audio file: flag.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2590) Nên nhận biết ~B2
danh từ
(thực vật học) cây irit
danh từ
phiến đá lát đường ((cũng) flag stone)
(số nhiều) mặt đường lát bằng đá phiến
ngoại động từ
lát bằng đá phiến
danh từ
lông cánh (chin) ((cũng) flag feather)
danh từ
cờ
to hoist the flag — kéo cờ trên đất mới khám phá
(hàng hải) cờ lệnh (trên tàu có hàng đô đốc)
đuôi cờ (của một loại chó săn)
to boist one's flag
nhận quyền chỉ huy
to strike one's flag
từ bỏ quyền chỉ huy
hạ cờ đầu hàng
ngoại động từ
trang hoàng bằng cờ; treo cờ
ra hiệu bằng cờ
đánh dấu bằng cờ
nội động từ
yếu đi, giảm sút; héo đi
never flagging enthusiasm — nhiệt tình không bao giờ giảm sút
lả đi
trở nên nhạt nhẽo
conversation is flagging — câu chuyện trở nên nhạt nhẽo, câu chuyện trở nên rời rạc
Chuyên ngành kinh tế
cờ hiệu
đồ thị (dạng ngọn cờ)
thuyền kỳ
thuyền tịch
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ chỉ báo
đá lát đường
dán nhãn
dấu hiệu
lớp đá
lớp đá lát
lớp đá mỏng
nhãn
phiến đá
tấm lát đường
Lĩnh vực: toán & tin
dán cờ
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ chỉ báo
đá lát đường
dán nhãn
dấu hiệu
lớp đá
lớp đá lát
lớp đá mỏng
nhãn
phiến đá
tấm lát đường
Lĩnh vực: toán & tin
dán cờ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật