Nghĩa tiếng Việt của
re
Phiên âm Mỹ /ɹeɪ/ BrE /reɪ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "re" phát âm Mỹ /ɹeɪ/ Anh /reɪ/ — audio file: re.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
- tiền tố
lại lần nữa
reprint
in lại
một cách có sửa đổi, cải tiến
rewrite
viết lại có chỉnh lý
remake
làm lại
lùi lại
recall
nhắc lại
retract
co vào
chống lại
resist
kháng cự
tiền tố
lại lần nữa
reprint
in lại
một cách có sửa đổi, cải tiến
rewrite
viết lại có chỉnh lý
remake
làm lại
lùi lại
recall
nhắc lại
retract
co vào
chống lại
resist
kháng cự
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- re: a topic in an email; re- as a prefix meaning again/back
Dễ nhầm
- re is often used in correspondence to mean regarding; the prefix re- is usually attached to a word without a hyphen
Mẫu câu giá trị
- “I’m writing re your booking for Saturday.” (Tôi viết thư về đặt chỗ của bạn vào thứ Bảy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật