Nghĩa tiếng Việt của

put down

Cụm từphrasal verbdanh từBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “put-down”.

1. đặt xuống

Put the box down gently.

Đặt cái hộp xuống nhẹ thôi.

2. sỉ nhục, dìm hàng ai

Cấu trúc: put somebody down

Stop putting me down in front of people.

Đừng có dìm mình trước mặt người khác nữa.

3. ghi tên, đăng ký

I've put my name down for the course.

Mình đã ghi tên vào khoá học rồi.

4. quy cho, lý giải là

Cấu trúc: put something down to something

I put it down to tiredness.

Mình cho rằng tại vì mệt.

Lưu ý: 'Put-down' (danh từ) = lời dìm hàng: a cruel put-down. Với thú cưng: put a pet down = cho ra đi nhẹ nhàng (không dùng cho người).

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
sự làm bẽ mặt, nhận xét có tính chất làm nhục

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

put-down

noun

  1. a crushing remark (Synonyms: squelch, squelcher, takedown)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.