Nghĩa tiếng Việt của
put down to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. quy cho, giải thích là do (nguyên nhân)
I put the mistake down to tiredness.
Tôi quy lỗi này do mệt mỏi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.