Nghĩa tiếng Việt của

put down as

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. coi là, xếp loại là (dựa trên ấn tượng)

I'd put him down as a reliable person.

Tôi xem anh ta là người đáng tin.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.