Nghĩa tiếng Việt của

put down for

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. ghi tên (ai) vào danh sách (mua, tặng, ứng tuyển)

Put me down for two tickets.

Ghi tên tôi mua hai vé nhé.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.