Nghĩa tiếng Việt của
put through
1. nối điện thoại cho người hoặc bộ phận cần gặp
Cấu trúc: put somebody through to somebody · put a call through · be put through
Could you put me through to the accounts department?
Bạn nối máy cho tôi đến phòng kế toán được không?
The operator put the call through immediately.
Nhân viên tổng đài nối cuộc gọi ngay lập tức.
2. khiến ai trải qua một trải nghiệm khó khăn
Cấu trúc: put somebody through an ordeal/test · put somebody through a lot
The delays put the passengers through a frustrating ordeal.
Sự chậm trễ khiến hành khách phải trải qua một tình cảnh đầy bực bội.
3. tiến hành hoặc hoàn tất một kế hoạch/đề xuất
Cấu trúc: put a plan/bill through · put something through parliament
The committee put the proposal through after a final review.
Ủy ban thông qua đề xuất sau lần xem xét cuối.
Lưu ý: Put through có thể nối cuộc gọi cho ai; khiến ai phải trải qua điều khó khăn; hoặc thực hiện đến cùng một kế hoạch/chương trình. Cấu trúc phone operator: put somebody through to a person/department.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- pursue to a conclusion or bring to a successful issue (Synonyms: follow through, follow up, follow out, carry out, implement, go through with)
"Did he go through with the treatment?"
"He implemented a new economic plan" - connect by telephone
"the operator put a call through to Rio"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.