Nghĩa tiếng Việt của

push out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đẩy ra, đào thải khỏi tổ chức

The board pushed out two executives.

Hội đồng quản trị đẩy hai lãnh đạo ra.

Weak students were pushed out of the system.

Học sinh yếu bị đào thải khỏi hệ thống.

Lưu ý: Giọng phê phán hệ thống.

Mục từ điển mở (OVDP)

-cái buông

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. push to thrust outward (Synonyms: obtrude, thrust out)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.