Nghĩa tiếng Việt của
pushing
Phiên âm Mỹ /ˈpʊʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pushing" phát âm Mỹ /ˈpʊʃɪŋ/ — audio file: pushing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
dám làm, hăng gái, xốc tới, kiên quyết làm bằng được; gắng vượt người khác; gắng thành công trong mọi việc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- push somebody aside; pushing the limits; push → pushing
Dễ nhầm
- pushing means applying force to move something away; shoving is a stronger, often sudden push
Mẫu câu giá trị
- “They were pushing the stalled car uphill.” (Họ đang đẩy chiếc xe chết máy lên dốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật