Nghĩa tiếng Việt của

push back

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đẩy lùi hoặc đưa vật ra xa hơn

Cấu trúc: push something back · push back a chair · be pushed back

He pushed the box back under the table.

Anh đẩy chiếc hộp lùi lại dưới bàn.

2. phản đối hoặc chống lại một kế hoạch/đề xuất

Cấu trúc: push back against a proposal · push back on a decision · face pushback

Residents pushed back against the proposed road expansion.

Cư dân phản đối kế hoạch mở rộng đường được đề xuất.

The idea faced strong pushback from staff.

Ý tưởng vấp phải sự phản đối mạnh từ nhân viên.

3. dời lịch một sự kiện sang thời điểm muộn hơn

Cấu trúc: push a meeting/deadline back · be pushed back by a week

The launch was pushed back by two weeks.

Ngày ra mắt được lùi lại hai tuần.

Lưu ý: Push back có thể đẩy vật/người lùi lại; nghĩa bóng là phản đối một ý tưởng/chính sách; trong lịch trình, push a meeting back là dời sang muộn hơn. Pushback cũng là danh từ chỉ sự phản đối.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the act of forcing the enemy to withdraw (Synonyms: rollback)

verb

  1. cause to move back by force or influence (Synonyms: repel, drive, repulse, force back, beat back)
    "repel the enemy"
    "push back the urge to smoke"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.