Nghĩa tiếng Việt của
bell push
Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. nút bấm chuông cửa
Press the bell push beside the gate.
Bấm nút chuông cạnh cổng.
The bell push needs a new battery.
Nút chuông cần pin mới.
Lưu ý: BrE; AmE thường nói "doorbell button".
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: điện
nút chuông điện
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a button that is pushed to ring a bell
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.